IELTS Online
Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Where do Vietnamese people normally buy clothes?
- 2.2. Do you think it is a good idea to buy clothes online?
- 2.3. What kind of clothes do people wear in the workplace?
- 2.4. What is the difference between men’s and women’s choices of clothes?
- 2.5. What are the differences between clothes worn by old people and young people?
- 2.6. What factors affect people’s decisions when buying clothes?
- 3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a person who you think wears unusual clothes
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking Part 2, nhóm chủ đề con người luôn là dạng bài quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong đề thi thật. Một trong những chủ đề tiêu biểu là Describe a person who you think wears unusual clothes, yêu cầu thí sinh không chỉ miêu tả một người cụ thể mà còn thể hiện khả năng dùng từ linh hoạt để nói về ngoại hình, phong cách và cá tính. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, từ vựng ghi điểm và cách triển khai ý tưởng hiệu quả giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này trong phòng thi.
1. Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
1.1. Đề bài
Cue Card
|
Describe a person who you think wears unusual clothes You should say:
And explain why you think his/her clothes are unusual |

>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3
1.2. Dàn ý Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
Dưới đây là dàn ý đề bài Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2 bạn có thể tham khảo:
Who this person is (Người đó là ai)
- He is my former university classmate who currently works as a freelance graphic designer. (Anh ấy là bạn học cũ đại học của tôi và hiện đang làm thiết kế đồ họa tự do.)
- He has a strong artistic personality and is well known for his unique sense of fashion. (Anh ấy có cá tính nghệ thuật rất mạnh và nổi tiếng với gu ăn mặc độc đáo.)
How you knew this person (Bạn quen người đó như thế nào)
- I first met him during my first year at university in a design-related course. (Tôi gặp anh ấy lần đầu vào năm nhất đại học trong một môn học liên quan đến thiết kế.)
- We later became close friends because we often worked together on group projects. (Sau đó chúng tôi trở thành bạn thân vì thường xuyên làm việc chung trong các bài tập nhóm.)
What his clothes are like (Trang phục của người đó như thế nào)
- He usually wears brightly-coloured oversized shirts combined with patterned trousers. (Anh ấy thường mặc áo form rộng nhiều màu sắc kết hợp với quần họa tiết.)
- He loves layering clothes and often adds accessories like vintage hats, chunky rings and colourful scarves. (Anh ấy rất thích mặc nhiều lớp và thường thêm các phụ kiện như mũ cổ điển, nhẫn bản to và khăn quàng sặc sỡ.)
Why his clothes are unusual (Vì sao bạn thấy phong cách của người đó là khác thường)
- His outfits do not follow mainstream fashion trends and are completely self-designed. (Trang phục của anh ấy không theo xu hướng phổ thông mà hoàn toàn do anh ấy tự thiết kế.)
- His clothing style reflects his artistic identity rather than practicality. (Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện cá tính nghệ thuật nhiều hơn là tính tiện dụng.)
- He stands out immediately in a crowd because of his bold colour combinations. (Anh ấy nổi bật ngay lập tức giữa đám đông nhờ cách phối màu táo bạo.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm
1.3. Bài mẫu Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2
- Bài mẫu (Band 8.0+)
One person who immediately comes to my mind is a former university classmate of mine named Minh, who currently works as a freelance graphic designer. I first met him during my first year at university when we were taking the same design-related course. Over time, we became close friends, mainly because we often collaborated on group projects.
What makes Minh particularly memorable is his highly unconventional fashion sense. He rarely follows mainstream trends; instead, he prefers to wear oversized shirts in vibrant colours paired with patterned trousers. On top of that, he enjoys layering his outfits and frequently adds eye-catching accessories such as vintage hats, chunky rings and colourful scarves.
I consider his clothing style unusual for several reasons. To begin with, most of his outfits are self-designed, which makes them completely different from what is commonly seen in clothing stores. Moreover, his bold colour combinations and creative layering techniques allow him to stand out instantly in a crowd. Rather than dressing simply for comfort or practicality, Minh uses fashion as a form of self-expression, which clearly reflects his artistic personality.
For me, his way of dressing is not only unique but also inspiring, as it shows the confidence to be different and the courage to express one’s individuality through appearance.
(Một người đầu tiên xuất hiện trong đầu tôi là Minh – một người bạn học cũ đại học của tôi, hiện đang làm nhà thiết kế đồ họa tự do. Tôi gặp anh ấy lần đầu vào năm nhất đại học khi chúng tôi học chung một môn liên quan đến thiết kế. Theo thời gian, chúng tôi trở thành bạn thân, chủ yếu vì thường xuyên hợp tác với nhau trong các bài tập nhóm.
Điều khiến Minh đặc biệt đáng nhớ chính là gu thời trang vô cùng khác thường của anh ấy. Anh ấy hiếm khi chạy theo các xu hướng phổ biến; thay vào đó, anh thích mặc những chiếc áo form rộng với màu sắc rực rỡ kết hợp cùng quần có họa tiết. Ngoài ra, anh ấy rất thích mặc nhiều lớp và thường xuyên thêm các phụ kiện bắt mắt như mũ cổ điển, nhẫn bản to và khăn quàng sặc sỡ.
Tôi cho rằng phong cách ăn mặc của anh ấy là khác thường vì một vài lý do. Trước hết, hầu hết trang phục của anh đều do chính anh tự thiết kế, điều này khiến chúng hoàn toàn khác biệt so với những gì thường thấy trong các cửa hàng quần áo. Hơn nữa, cách phối màu táo bạo và kỹ thuật mặc nhiều lớp sáng tạo giúp anh nổi bật ngay lập tức giữa đám đông. Thay vì ăn mặc đơn giản chỉ vì sự thoải mái hay tính tiện dụng, Minh sử dụng thời trang như một cách để thể hiện bản thân, điều này phản ánh rõ nét cá tính nghệ thuật của anh ấy.
Đối với tôi, phong cách ăn mặc của anh ấy không chỉ độc đáo mà còn truyền cảm hứng, bởi nó cho thấy sự tự tin để khác biệt và lòng dũng cảm để thể hiện bản sắc cá nhân thông qua ngoại hình.)

- Từ vựng ăn điểm
immediately comes to my mind: xuất hiện ngay trong đầu
freelance graphic designer: nhà thiết kế đồ họa tự do
collaborated on: hợp tác trong
highly unconventional: cực kỳ khác thường
mainstream trends: xu hướng phổ biến
oversized shirts: áo form rộng
vibrant colours: màu sắc rực rỡ
patterned trousers: quần có họa tiết
layering (clothes): mặc nhiều lớp
eye-catching accessories: phụ kiện bắt mắt
self-designed: tự thiết kế
bold colour combinations: cách phối màu táo bạo
stand out instantly: nổi bật ngay lập tức
practicality: tính thực tế
a form of self-expression: một hình thức thể hiện bản thân
artistic personality: cá tính nghệ thuật
>> Xem thêm: Bài mẫu chủ đề: Describe a rich person IELTS Speaking Part 2
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Trong IELTS Speaking Part 3, thí sinh cần thể hiện khả năng phân tích và sử dụng ngôn ngữ học thuật để trình bày quan điểm một cách logic. Dưới đây, Langmaster sẽ gợi ý các câu trả lời mẫu band 8+ giúp bạn phát triển ý tưởng và nâng cao điểm số một cách hiệu quả.
2.1. Where do Vietnamese people normally buy clothes?
(Người Việt Nam thường mua quần áo ở đâu?)
Sample Answer
Vietnamese people usually buy clothes from a wide range of sources depending on their budget and preferences. Traditional markets are still popular, especially among middle-aged and elderly customers who value affordability and bargaining. At the same time, shopping malls and brand-name stores attract younger consumers who are more concerned with quality and fashion trends. In recent years, online platforms such as Shopee and Lazada have become extremely popular due to their convenience and competitive prices. Many people also prefer these platforms because of frequent discounts and home delivery services. Overall, the choice of where to buy clothes reflects both lifestyle and financial capability.
(Người Việt Nam thường mua quần áo từ nhiều nguồn khác nhau tùy thuộc vào ngân sách và sở thích. Các chợ truyền thống vẫn phổ biến, đặc biệt với người trung niên và người lớn tuổi vì họ coi trọng giá rẻ và khả năng mặc cả. Trong khi đó, trung tâm thương mại và cửa hàng chính hãng thu hút giới trẻ, những người quan tâm nhiều hơn đến chất lượng và xu hướng thời trang. Những năm gần đây, các nền tảng trực tuyến như Shopee hay Lazada trở nên cực kỳ phổ biến nhờ sự tiện lợi và giá cả cạnh tranh. Nhiều người thích mua sắm trên đó vì thường xuyên có khuyến mãi và giao hàng tận nhà. Nhìn chung, nơi mua quần áo phản ánh lối sống và khả năng tài chính của mỗi người.)

Từ vựng ăn điểm
financial capability: khả năng tài chính
traditional markets: chợ truyền thống
affordability: khả năng chi trả / giá rẻ
bargaining: mặc cả
brand-name stores: cửa hàng chính hãng
e-commerce platforms: nền tảng thương mại điện tử
competitive pricing: giá cạnh tranh
promotional campaigns: chiến dịch khuyến mãi
free delivery services: dịch vụ giao hàng miễn phí
purchasing habits: thói quen mua sắm
>> Xem thêm: Bài mẫu describe a piece of good news you received IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. Do you think it is a good idea to buy clothes online?
(Bạn có nghĩ rằng mua quần áo trực tuyến là một ý tưởng hay không?)
Sample Answer
I believe buying clothes online is generally a good idea, particularly for busy people. It allows consumers to browse a wide variety of products without leaving their homes. Online shopping platforms also provide price comparisons, which helps buyers make more informed decisions. However, the main drawback is the inability to try on clothes before purchasing, which can lead to size or quality issues. Despite this, flexible return policies have made online shopping increasingly reliable. Overall, when used carefully, online shopping is both convenient and cost-effective.
(Tôi cho rằng mua quần áo trực tuyến nhìn chung là một ý tưởng hay, đặc biệt với những người bận rộn. Nó cho phép người mua xem rất nhiều sản phẩm mà không cần ra khỏi nhà. Các nền tảng mua sắm trực tuyến cũng hỗ trợ so sánh giá, giúp người mua đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là không thể thử đồ trước khi mua, dễ dẫn đến vấn đề về kích cỡ hoặc chất lượng. Mặc dù vậy, chính sách đổi trả linh hoạt đã khiến việc mua sắm online ngày càng đáng tin cậy. Nhìn chung, nếu sử dụng cẩn thận, đây là một hình thức mua sắm tiện lợi và tiết kiệm chi phí.)
Từ vựng ăn điểm
time or location constraints: giới hạn về thời gian hoặc địa điểm
make informed decisions: đưa ra quyết định sáng suốt
main drawback: nhược điểm chính
size mismatches: sai kích cỡ
poor-quality products: sản phẩm kém chất lượng
flexible return policies: chính sách đổi trả linh hoạt
reliable: đáng tin cậy
>> Xem thêm: Describe a person who enjoys cooking for others IELTS Speaking part 2, 3
2.3. What kind of clothes do people wear in the workplace?
(Người ta thường mặc loại quần áo nào ở nơi làm việc?)
Sample Answer
Clothing in the workplace largely depends on the nature of the job. In formal environments such as offices or banks, employees are expected to wear business attire like suits and formal dresses. This type of clothing conveys professionalism and reliability. In contrast, people working in creative industries often have more freedom to dress casually. However, even in relaxed environments, clothes should still be neat and appropriate. Overall, workplace clothing reflects both company culture and job requirements.
(Trang phục nơi làm việc phụ thuộc nhiều vào tính chất công việc. Trong môi trường trang trọng như văn phòng hay ngân hàng, nhân viên thường phải mặc vest hoặc váy công sở. Kiểu trang phục này thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Ngược lại, những người làm trong ngành sáng tạo thường có nhiều tự do hơn trong cách ăn mặc. Tuy nhiên, ngay cả trong môi trường thoải mái, quần áo vẫn cần gọn gàng và phù hợp. Nhìn chung, trang phục nơi làm việc phản ánh văn hóa doanh nghiệp và yêu cầu công việc.)

Từ vựng ăn điểm
company culture: văn hóa doanh nghiệp
business attire: trang phục công sở
organisational values: giá trị tổ chức
job responsibilities: trách nhiệm công việc
>> Xem thêm: Bộ đề dự đoán IELTS Speaking Part 2, Part 3 Quý 3 năm 2025
2.4. What is the difference between men’s and women’s choices of clothes?
(Sự khác biệt giữa cách lựa chọn quần áo của nam giới và nữ giới là gì?)
Sample Answer
Men usually prefer simple and practical clothing that is easy to mix and match. Their choices are often influenced by comfort and functionality. Women, on the other hand, tend to pay more attention to style, colour and design. They are more likely to follow fashion trends and seasonal collections. Moreover, women often consider clothing as a way to express their personality. Therefore, women’s clothing choices are generally more diverse and fashion-oriented than men’s.
(Nam giới thường thích quần áo đơn giản, tiện dụng và dễ phối đồ. Sự lựa chọn của họ thường bị chi phối bởi sự thoải mái và tính thực tế. Trong khi đó, phụ nữ quan tâm nhiều hơn đến kiểu dáng, màu sắc và thiết kế. Họ có xu hướng theo dõi xu hướng thời trang và các bộ sưu tập theo mùa. Hơn nữa, phụ nữ thường xem quần áo như một cách thể hiện cá tính. Vì vậy, lựa chọn trang phục của phụ nữ thường đa dạng và thiên về thời trang hơn nam giới.)
Từ vựng ăn điểm
practicality: tính thực tế
seasonal collections: bộ sưu tập theo mùa
trend-driven: bị chi phối bởi xu hướng
express personality: thể hiện cá tính
diverse: đa dạng
>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
2.5. What are the differences between clothes worn by old people and young people?
(Quần áo người già và người trẻ mặc khác nhau như thế nào?)
Sample Answer
Older people usually prefer comfortable and modest clothing. Their main priorities are durability and ease of movement. Young people, in contrast, are more experimental with their fashion choices. They often follow trends and are willing to try bold styles. In addition, young people frequently use clothing as a way to express individuality. As a result, their outfits tend to be more colourful and eye-catching.
(Người lớn tuổi thường thích quần áo thoải mái và kín đáo. Ưu tiên hàng đầu của họ là độ bền và sự dễ chịu khi vận động. Ngược lại, người trẻ có xu hướng thử nghiệm nhiều hơn trong lựa chọn thời trang. Họ thường theo xu hướng và sẵn sàng thử những phong cách táo bạo. Ngoài ra, người trẻ dùng quần áo như một cách thể hiện bản thân. Vì vậy, trang phục của họ thường nhiều màu sắc và bắt mắt hơn.)

Từ vựng ăn điểm
modest clothing: quần áo kín đáo
durability: độ bền
ease of movement: dễ vận động
experimental with fashion: thử nghiệm phong cách
express individuality: thể hiện bản sắc cá nhân
eye-catching: bắt mắt
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
2.6. What factors affect people’s decisions when buying clothes?
(Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo của mọi người?)
Sample Answer
Several factors influence people’s decisions when buying clothes. Price is usually the most important consideration, especially for students and low-income consumers. Quality and durability also play a significant role in purchasing decisions. In addition, fashion trends strongly affect younger buyers. Brand reputation can further influence people’s trust in a product. Lastly, convenience, such as online shopping and home delivery, has become increasingly important in modern society.
(Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua quần áo của mọi người. Giá cả thường là yếu tố quan trọng nhất, đặc biệt với sinh viên và người thu nhập thấp. Chất lượng và độ bền cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm. Ngoài ra, xu hướng thời trang ảnh hưởng mạnh đến người mua trẻ tuổi. Uy tín thương hiệu cũng tác động đến mức độ tin tưởng của người tiêu dùng. Cuối cùng, sự tiện lợi như mua sắm online và giao hàng tận nhà ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại.)
Từ vựng ăn điểm
low-income earners: người thu nhập thấp
brand reputation: uy tín thương hiệu
consumer trust: niềm tin người tiêu dùng
home delivery: giao hàng tận nhà
>> Xem thêm: Các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời, bài mẫu
3. Từ vựng ăn điểm đề Describe a person who you think wears unusual clothes
Đối với dạng đề mô tả người có phong cách ăn mặc khác biệt, thí sinh không chỉ cần miêu tả ngoại hình mà còn phải thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ khi nói về cá tính, gu thẩm mỹ và khả năng tạo dấu ấn cá nhân. Dưới đây là hệ thống từ vựng giúp câu trả lời trở nên sinh động, tự nhiên và dễ gây ấn tượng với giám khảo:
| Từ / Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (kèm dịch) |
|---|---|---|
| unconventional | khác thường | She has an unconventional fashion sense that immediately draws attention (Cô ấy có gu thời trang rất khác biệt và lập tức thu hút sự chú ý) |
| dress in a bold and eccentric way | ăn mặc táo bạo và lập dị | He dresses in a bold and eccentric way wherever he goes (Anh ấy ăn mặc táo bạo và lập dị ở bất cứ đâu) |
| stand out from the crowd | nổi bật giữa đám đông | Her outfits always make her stand out from the crowd (Trang phục của cô ấy luôn khiến cô nổi bật giữa đám đông) |
| express individuality through clothing | thể hiện cá tính qua trang phục | She expresses her individuality through clothing choices (Cô ấy thể hiện cá tính của mình qua cách chọn trang phục) |
| mix and match contrasting colours | phối các màu tương phản | He often mixes and matches contrasting colours (Anh ấy thường phối các màu tương phản) |
| push the boundaries of fashion | phá vỡ giới hạn thời trang | Her style pushes the boundaries of fashion (Phong cách của cô ấy phá vỡ những giới hạn thời trang thông thường) |
| eye-catching | bắt mắt | She usually wears eye-catching accessories (Cô ấy thường đeo các phụ kiện rất bắt mắt) |
| quirky | độc đáo, “dị” | He has a quirky sense of style that people find memorable (Anh ấy có phong cách rất “dị” và dễ nhớ) |
| be confident in one’s appearance | tự tin với ngoại hình của mình | She is confident in her appearance despite criticism (Cô ấy tự tin với ngoại hình của mình mặc cho lời chê bai) |
| break traditional fashion norms | phá vỡ chuẩn mực thời trang truyền thống | He breaks traditional fashion norms with his outfits (Anh ấy phá vỡ các chuẩn mực thời trang truyền thống) |
| trendsetter | người dẫn đầu xu hướng | She prefers to be a trendsetter rather than a follower (Cô ấy thích làm người dẫn đầu xu hướng hơn là chạy theo) |
| make a fashion statement | tạo tuyên ngôn thời trang | His clothing choices always make a strong fashion statement (Cách ăn mặc của anh ấy luôn tạo dấu ấn thời trang mạnh mẽ) |
| have a distinctive appearance | có ngoại hình rất khác biệt | She has a distinctive appearance that people remember easily (Cô ấy có ngoại hình rất khác biệt và dễ được ghi nhớ) |
| dress according to personal taste | ăn mặc theo gu cá nhân | He always dresses according to his personal taste (Anh ấy luôn ăn mặc theo gu cá nhân) |
| ignore mainstream fashion trends | phớt lờ xu hướng đại trà | She ignores mainstream fashion trends and follows her own style (Cô ấy phớt lờ xu hướng đại trà và theo phong cách riêng) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu kiến thức, mà do chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm, dẫn đến việc nói lan man, rập khuôn và khó cải thiện band điểm. Áp lực phòng thi cùng khả năng phản xạ nói chưa tốt cũng khiến nhiều người không thể thể hiện đúng năng lực, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, người học cần một lộ trình bài bản để phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện. Trong đó, Langmaster là một trong những lựa chọn uy tín hàng đầu hiện nay với khóa học IELTS Online giúp cải thiện đồng đều cả bốn kỹ năng, đồng thời xây dựng khả năng nói tự nhiên, mạch lạc và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
- Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
- Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
- Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
- Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
- Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe a person who inspired you to do something interesting IELTS Speaking kèm từ vựng ăn điểm, hướng dẫn triển khai ý mạch lạc giúp nâng band hiệu quả

